| Đơn vị phát hành | Oels (Silesia), City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 3.4 g |
| Đường kính | 21.6 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#400.2, Men05#19704.2, Men18#24717.2 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | A KAUFMÄNNISCHER VEREIN OELS i. SCHL. |
| Mô tả mặt sau | Legend surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1918 10 ✶ PFENNIG ✶ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1918 - F#400.2 - 1918 - F#400.2a) Reverse: left star based on 2 points and right star based on one point, space between stem of D and 1(918) is 2.5 mm, planchet is 1.4 mm up to 1.8 mm thick - 1918 - F#400.2b) Reverse: both stars based on 2 points, space between stem of D and 1(918) is 3.0 mm, planchet is 1.7 mm up to 1.9 mm thick - |
| ID Numisquare | 5012637920 |
| Ghi chú |