10 Pfennig - Nürtingen

Đơn vị phát hành Nürtingen, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.8 g
Đường kính 20.1 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#386.2, Men05#19366.3, Men18#24247.3
Mô tả mặt trước Pearl rim, city name and date surrounding pearl circle with Coat of Arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OBERAMTSSTADT NÜRTINGEN ★ 1918 ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surround pearl semi circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGELD u. KLEINGELDERSATZ 10 ★ PFENNIG ★
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#386.2 - 100 550
1918 - F#386.2a) Obverse: upper side of coat of arms is incurved, coat of arms is 12.0 mm high ; Reverse: `10` is 8.0 mm high -
1918 - F#386.2b) like a) but coat of arms is 11.5 mm high -
1918 - F#386.2c) like b) but `10` is 8.5 mm high -
ID Numisquare 7814359060
Thông tin bổ sung
×