| Đơn vị phát hành | Neheim, City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 21.8 mm |
| Độ dày | 1.74 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#358.3, Men05#18302.5, Men18#22888.5 |
| Mô tả mặt trước | Solid line rim, city name circled below coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STADT NEHEIM |
| Mô tả mặt sau | Solid line rim, legend surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1918 10 ✶ PFENNIG ✶ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - - 110 125 |
| ID Numisquare | 2758479110 |
| Thông tin bổ sung |
|