10 Pfennig - Naila

Đơn vị phát hành Naila, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.3 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#355.2, Men05#18225.2, Men18#22802.2
Mô tả mặt trước City name above coat of arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ★ STADT NAILA ★
Mô tả mặt sau Legend surrounding denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ 1918 ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#355.2 -
1918 - F#355.2a) Reverse: K - Star top is 2.0 mm, 1 - 0 is 0.4 mm, 1918 is 6.0 mm wide -
1918 - F#355.2b) like a), but 1918 is 5.0 mm wide -
1918 - F#355.2c) Reverse: K - Star top is 1.5 mm, 1 - 0 is 0.6 mm -
ID Numisquare 2755872560
Thông tin bổ sung
×