10 Pfennig - Murrhardt

Đơn vị phát hành Murrhardt, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.7 g
Đường kính 21.1 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#353.2, Men05#18172.2, Men18#22736.2
Mô tả mặt trước Three line legend above Coat of Arms dividing date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KRIEGSMÜNZE DER STADT MURRHARDT 19 18
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 PF.
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#353.2 REV: with `PF.` in denomination (previously listed as F#353.2A) - 21 000
1918 - F#353.2a) Reverse: slash of 1 is 0.5 mm thick -
1918 - F#353.2b) like a) but slash of 1 is 0.9 mm thick -
1918 - F#353.2c) Obverse: S in STADT in mirror writing -
ID Numisquare 7887069000
Thông tin bổ sung
×