10 Pfennig - Münsingen Kommandantur des Gefangenen Lagers

Địa điểm Münsingen, City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Nickel plated zinc
Trọng lượng 3.23 g
Đường kính 22.1 mm
Độ dày 1.30 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#18071.2, Men18#22608.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding 3-line inscription
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KOMMANDANTUR DES GEFANGENEN= LAGERS MÜNSINGEN
Mô tả mặt sau Pearl rim, with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4627316160
Ghi chú
×