| Đơn vị phát hành | Lüdenscheid, City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 4.04 g |
| Đường kính | 21.7 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#309.2, Men05#15772.2, Men18#19761.2 |
| Mô tả mặt trước | A hand holding a grenade above coat of arms, flanked by the town name. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STADT LÜDEN- SCHEID |
| Mô tả mặt sau | Legend surrounding denomination centered. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1918 10 A PFENNIG A |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc |
F.W. Busch, Lüdenscheid,Germany Gebrüder Kugel & Fink,Lüdenscheid, Germany |
| Số lượng đúc |
1918 - F#309.2 (`A` = Automatenmarke) - 1918 - F#309.2a) Obverse: space between hand grenade and rim circle is 0.5 mm, rim is 1.0 mm wide, hyphen is 0.2 to 0.4 mm thick - 1918 - F#309.2b) Obverse: space between hand grenade and rim circle is 1.0 mm, rim is 0.5 mm wide - |
| ID Numisquare | 2159384700 |
| Thông tin bổ sung |
|