10 Pfennig - Lauban Gefangenenlager

Địa điểm Lauban (Silesia), City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.2 g
Đường kính 20.7 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#14344.4, Men18#18021.4
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding with denomination centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GEFANGENENLAGER 10 LAUBAN
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGEFANGENEN GELD 10 PF.
Xưởng đúc Heinrich Arld GmbH, Nuremberg, Germany (1861-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5657561070
Ghi chú
×