Danh mục
| Đơn vị phát hành | Lauban (Silesia), City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 21.8 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#273.2, Men18#18022.3 |
| Mô tả mặt trước | Two crossed keys with city name below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | STADT LAUBAN 1918 |
| Mô tả mặt sau | Solid line rim, legend surrounding denomination. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KRIEGSGELD 1918 10 ★ PFENNIG ★ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1918 - F#273.2 - 70 912 1918 - F#273.2a) Reverse: right star on one tip, 1 points to SG from KRIEGSGELD - 1918 - F#273.2b) Reverse: right star on two tips, 1 points to G from GELD - |
| ID Numisquare | 6430660720 |
| Thông tin bổ sung |
|