10 Pfennig - Heldrungen

Đơn vị phát hành Heldrungen, City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 1.5 g
Đường kính 20.6 mm
Độ dày 0.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#207.4, Men18#14144.4
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding pearl circle with coat of arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADT ★ HELDRUNGEN ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding rope circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 7245020250
Thông tin bổ sung
×