10 Pfennig - Heidelberg

Đơn vị phát hành Heidelberg, City of
Năm 1918-1919
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 3.16 g
Đường kính 21.0 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#203.1, Men18#14006.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, surrounding city name top and bottom of Coat of Arms centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADTGEMEINDE ★ HEIDELBERG ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGELD 10 • PFENNIGE •
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1918-1919) - F#203.1 - 528 100
ND (1918-1919) - F#203.1a) Reverse: upper arm of F in PFENNIG is straight -
ND (1918-1919) - F#203.1b) Reverse: upper arm of F in PFENNIG is curved -
ID Numisquare 6281535820
Ghi chú
×