10 Pfennig - Havelberg

Đơn vị phát hành Havelberg, City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 23.0 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#199.2, Men18#13859.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend, Havelberg Seal/Coat of Arms (heraldic eagle of Brandenberg centered between castle spires) within pearl circle, three stars below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MAGISTRAT ZU HAVELBERG ★ ★ ★
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding rope circle with denomination centered. Three stars below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - F#199.2 -
ND - F#199.2a) Reverse: value is 6.5 mm high, Ø cord-circle is 11.5 mm -
ND - F#199.2b) like a) but Ø cord-circle is 12.0 mm -
ND - F#199.2c) Reverse: value is 7.0 mm high -
ND - F#199.2d) Reverse: value is 8.0 mm high -
ID Numisquare 7724414060
Thông tin bổ sung
×