10 Pfennig - Hauzenberg

Đơn vị phát hành Hauzenberg, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 2.44 g
Đường kính 21.6 mm
Độ dày 1.17 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#198.1, Funck#198.2, Men05#11052.1, Men18#13854.1, Men18#13854.2
Mô tả mặt trước Beaded rim, authority, date and city name surround beaded circle with image of arm and hammer centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DARLEHENSKASSENVEREIN ★ HAUZENBERG 1918 ★
Mô tả mặt sau Beaded rim, legend surrounding denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSMÜNZE 10 ✠ PFENNIG ✠
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#198.1 -
1918 - F#198.1a) REV: 1 > 0 is 1.0 mm, star > P is 2.0 mm -
1918 - F#198.1b) REV: 1 > 0 is 1.0 mm, star > P is 3.0 mm -
1918 - F#198.1c) REV: 1 > 0 is 1.5 mm -
1918 - F#198.2 Edge reeded -
ID Numisquare 5541909620
Thông tin bổ sung
×