10 Pfennig - Göppingen

Đơn vị phát hành Göppingen, District of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 4.1 g
Đường kính 21.3 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#163.2A, Men05#9198.4, Men18#11532.4
Mô tả mặt trước Legend surrounding denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KRIEGSNOTGELD OBERAMT GÖPPINGEN 10 PFENNIG 1918
Mô tả mặt sau Wheat sheave in front of gear wheel
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - - 244 894
ID Numisquare 6409749490
Thông tin bổ sung
×