10 Pfennig - Gilgenburg

Đơn vị phát hành Gilgenburg, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 4.2 g
Đường kính 21.6 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#160.2, Men05#9025.2, Men18#11289.2
Mô tả mặt trước Legend surrounding denomination.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADT GILGENBURG OSTPR. 10 PF. ● 1918 ●
Mô tả mặt sau Legend surrounding denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KRIEGSGELD 1918 10 ✶ PFENNIG ✶
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - - 31 469
ID Numisquare 8247788880
Thông tin bổ sung
×