10 Pfennig - Eggenfelden Distriktssparkasse

Đơn vị phát hành Eggenfelden, District of
Năm 1916
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Nickel plated zinc
Trọng lượng 1.79 g
Đường kính 20.0 mm
Độ dày 0.88 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#109
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding beehive dividing date
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước DISTRIKTS - SPARKASSE 19 16 EGGENFELDEN
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GILTIG BIS 10 ・ 6 MONAT NACH FRIEDENSSCHLUSS ・
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1916 - F#109.1 -
1916 - F#109.1a) REV: 1>0 is 0.5 mm -
1916 - F#109.1b) REV: 1>0 is 0.9 mm, G>S is 2.5 mm -
1916 - F#109.1c) REV: 1>0 is 0.9 mm, G>S is 3.0 mm -
1916 - F#109.1d) REV: 1>0 is 0.9 mm, G>S is 3.5 mm -
1916 - F#109.1e) REV: 1>0 is 0.9 mm, G>S is 4.0 mm -
1916 - F#109.2 -
1916 - F#109.2a) Center 2.5 mm hole; REV: 6>★ is 0.25 mm -
1916 - F#109.2b) Center 2.5 mm hole; REV: 6>★ is 1.0 mm -
ID Numisquare 1608114870
Thông tin bổ sung
×