10 Pfennig - Ebingen

Đơn vị phát hành Ebingen, City of
Năm 1918
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 3.27 g
Đường kính 21.2 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#107.1, Men05#6084.1, Men18#7630.1
Mô tả mặt trước Statue on fountain base left with city name top right and Coat of Arms below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EBINGEN 1918
Mô tả mặt sau Denomination top with legend below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 Pfg. KRIEGSNOT- GELD
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1918 - F#107.1 - 31 000
1918 - F#107.1a) Planchet is 1.4 mm thick. -
1918 - F#107.1b) Obverse: Slash of 1(918) is 1.0 mm long, slash of second 1 is 0.5 mm long, Planchet is 1.0 mm thick. -
1918 - F#107.1c) Obverse: Slash of both 1 in 1918 are 0.5 mm long. Bottom loop of B is round. -
1918 - F#107.1d) like c), but bottom loop of B is angular. -
1918 - F#107.1e) Obverse: both 1 in 1918 with spotty thickened slash. -
1918 - F#107.1f) Planchet is 1.7 mm thick. -
ID Numisquare 3062493950
Thông tin bổ sung
×