10 Pfennig - Döbern N. L.

Đơn vị phát hành Döbern, Municipality of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 3.8 g
Đường kính 21.5 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#100.2, Men05#5277.2, Men18#6601.2
Mô tả mặt trước Legend surrounding denomination.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước GEMEINDE 10 PFENNIG ● DÖBERN N.L. ●
Mô tả mặt sau Shaking hands
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EHRET DIE ARBEIT
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - F#100.2 -
ND - F#100.2a) Ø 21.5 mm, Reverse: EHRET is 11.0 mm wide (measured below) -
ND - F#100.2b) Ø 22.2 mm, Reverse: EHRET is 11.5 mm wide (measured below) -
ID Numisquare 3305134280
Ghi chú
×