10 Pfennig - Dingelstädt

Đơn vị phát hành Dingelstädt, City of
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10)
Tiền tệ Mark (1914-1924)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 2.6 g
Đường kính 20.6 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Funck#96.2, Men05#5192.2, Men18#6508.2
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend surrounding coat of arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước STADT DINGELSTÄDT
Mô tả mặt sau Pearl rim, legend surrounding rope circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau KLEINGELDERSATZMARKE 10 ★ ★ ★
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - F#96.2 -
ND - F#96.2a) Reverse: freer part of 1 is 1.8 mm, T under one pearl, K - Star center is 4.0 mm -
ND - F#96.2b) Reverse: freer part of 1 is 1.1 mm, T under two pearls, K - Star center is 3.0 mm. Röttinger-Nachprägung. - 100
ID Numisquare 9876219850
Thông tin bổ sung
×