10 Pfennig - Danzig-Troyl Kriegsgefangenenlager

Địa điểm Danzig (notgeld), City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 2.56 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#4851.4, Men18#6082.4
Mô tả mặt trước Lettering around the edge with a number in the center
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KRIEGSGEFANGENENLAGER DANZIG-TROYL
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc Ludwig Christian Lauer, Nuremberg, Germany (1729-1924)
Số lượng đúc
ID Numisquare 8815648210
Ghi chú
×