10 Pfennig - Cassel Kriegsgefangenenlager

Địa điểm Kassel, City of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Iron
Trọng lượng 3.3 g
Đường kính 22.9 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men05#4297.5, Men18#5457.5
Mô tả mặt trước Pearl rim, legend circling a pearl circle with denomination centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước KRIEGSGEFANGENENLAGER 10 ✶ CASSEL ✶
Mô tả mặt sau Pearl rim circling a rope circle with denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10
Xưởng đúc Ludwig Christian Lauer, Nuremberg, Germany (1729-1924)
Số lượng đúc
ID Numisquare 7179688850
Ghi chú
×