| Đơn vị phát hành | Bad Homburg vor der Höhe, City of |
|---|---|
| Năm | 1920 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 21.1 mm |
| Độ dày | 0.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#221.4, Men18#14965.1 |
| Mô tả mặt trước | Solid line rim, legend circling solid line circle with denomination center and date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ∙BAD∙HOMBURG∙VOR∙DER∙HOEHE 10 Pf. 1920 |
| Mô tả mặt sau | Solid line rim surrounding Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1920 - F# 221.4A - 50 000 1920 - F# 221.4A a) Obverse: 0 is 4.5 mm high, B > E is 15.5 mm measured outside - 1920 - F# 221.4A b) AS a) with B > E being 16.0 mm measured outside - 1920 - F# 221.4A c) Obverse: 0 is 5.0 mm high, D > H is 2.0 mm - 1920 - F# 221.4A d) AS c) with D > H 2.5 mm REV: pearl rim Ø18.25 mm - 1920 - F# 221.4A e) AS d) with pearl rim Ø18.75 mm - 1920 - F# 221.4B (zinc off-metal strike; rare) - |
| ID Numisquare | 6241533900 |
| Ghi chú |