| Đơn vị phát hành | Bad Homburg vor der Höhe, City of |
|---|---|
| Năm | 1918 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 10 Pfennigs (10 Pfennige) (0.10) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Zinc |
| Trọng lượng | 1.8 g |
| Đường kính | 20.4 mm |
| Độ dày | 1.0 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#221.2, Men18#14964.3 |
| Mô tả mặt trước | Pearl rim, city name above denomination centered and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BAD HOMBURG v.d.H. 10 PFENNIG 1918 |
| Mô tả mặt sau | Pearl rim surrounding Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1918 - F#221.2 - 40 000 1918 - F#221.2a) Obverse: 1 from value is 2.0 mm under M ; Reverse: coat of arms is 14.5 mm high - 1918 - F#221.2b) like a) but 1 is 2.5 mm under M - 1918 - F#221.2c) Reverse: coat of arms is 15.0 mm high - |
| ID Numisquare | 5705160810 |
| Ghi chú |