| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 10 Pesos (10 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 37.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1999 |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Spanish coat of arms, legend around, on top and sides, mintmark on bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | VISITA REAL CUBA-1999 (Translation: Royal visit Cuba 1999) |
| Mô tả mặt sau | Blank, with cancellation pattern. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Empresa Cubana de Acuñaciones,Havana, Cuba |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - |
| ID Numisquare | 3065709380 |
| Ghi chú |