| Đơn vị phát hành | Dominican Republic (1844-date) |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Pesos |
| Tiền tệ | Peso oro (1937-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 2.45 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#103 |
| Mô tả mặt trước | Issuer`s name above its coat of arms. Weight, year, value, and fineness below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * REPUBLICA DOMINICANA * 2.45 grs. * DIEZ PESOS * .9999 2000 (Translation: Dominican Republic Ten Pesos) |
| Mô tả mặt sau | Series name above facade of building. Legend below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | IGLESIAS COLONIALES SANTUARIO DE HIGÜEY (Translation: Colonial Churches Higuey Sanctuary) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2000 - - 3 000 |
| ID Numisquare | 6906823770 |
| Ghi chú |