| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 62.206 g |
| Đường kính | 48 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#937 |
| Mô tả mặt trước | Issuer`s name above its coat of arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United Mexican States) |
| Mô tả mặt sau | Revolutionary woman descending from train. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1910 - REVOLUCIÓN MEXICANA - 2010 Mo $10 (Translation: Mexican Revolution) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | ND (2010) Mo - - 20 000 |
| ID Numisquare | 1876112870 |
| Ghi chú |