Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Pesos Homeland and Freedom, Piedfort

Đơn vị phát hành Banco Nacional de Cuba
Năm 1988-1990
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo KM#P4, P5, P14, P15, P40, P41, JMA#AAEE339-344
Mô tả mặt trước The Cuban national coat of arms occupies the central field, depicting a shield divided into three sections: the upper portion bears a rising sun over a sea passage between two rocky promontories, the lower left displays the national flag's blue and white stripes, and the lower right shows a royal palm tree. The shield is surmounted by a Phrygian cap atop a fasces, symbolizing liberty and strength. Flanking the shield are two branches of oak and laurel tied at the base, and the whole composition is enclosed by a continuous beaded border. The arc legend REPUBLICA DE CUBA curves along the upper periphery, while the denomination 10 PESOS is inscribed in the lower field.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE CUBA 10 PESOS
(Translation: Republic of Cuba 10 Pesos)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1988 - KM# P4; JMA# AAEE339; Proof version - 30
1988 - KM# P5; JMA# AAEE340; BU version - 30
1989 - KM# P14; JMA# AAEE341; Proof version - 30
1989 - KM# P15; JMA# AAEE342; BU version - 30
1990 - KM# P40; JMA# AAEE343; Proof version - 15
1990 - KM# P41; JMA# AAEE344; BU version - 12
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH