10 Pesos Hidalgo Grande

Đơn vị phát hành Mexico
Năm 1955-1956
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Pesos (10 MXP)
Tiền tệ Peso (1863-1992)
Chất liệu Silver (.900) (Copper .100)
Trọng lượng 28.888 g
Đường kính 40 mm
Độ dày 2.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#474
Mô tả mặt trước The arms of Mexico with the denomination above and the date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước · DIEZ PESOS · ESTADOS UNIDOS MEXICANOS 28.888 G · 1956 · LEY 900
(Translation: Ten Pesos United Mexican States 28.888 Grams · 1956 · Silver 900)
Mô tả mặt sau Hidalgo facing left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau INDEPENDENCIA Y LIBERTAD Mo · HIDALGO ·
(Translation: Independence and Liberty Mo Hidalgo)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Mo
Mexican Mint (Casa de Moneda de
México), Mexico, Mexico (1535-date)
Số lượng đúc 1955 Mo - - 584 500
1956 Mo - - 3 535 000
ID Numisquare 9968085150
Ghi chú
×