| Đơn vị phát hành | Dominican Republic (1844-date) |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Pesos |
| Tiền tệ | Peso oro (1937-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#38 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms of the Dominican Republic surrounded by lettering. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PLATA INICIAL EXPLOTACION MINA PUEBLO VIEJO DIOS PATRIA LIBERTAD REPUBLICA DOMINICANA 1975 (Translation: Initial Silver Pueblo Viejo Mine Exploitation God, Homeland, Freedom Dominican Republic) |
| Mô tả mặt sau | Taino Figurine |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARTE TAINO 10 PESOS 30 GRAMOS 1975 LEY 900 (Translation: Taino Art 30 Grams .900 Purity) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1975 - - 45 000 1975 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 2605148280 |
| Ghi chú |