Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Pesos

Đơn vị phát hành Casa de Moneda de Chile
Năm 1990-2022
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 10 Pesos
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Right-facing bust of Bernardo O'Higgins, Chilean independence hero and Liberator, depicted in military uniform with epaulettes and decorative collar, rendered in high relief after the engraving of François Maurice Thénot. The circular legend REPUBLICA DE CHILE arcs around the upper field, while the inscription LIBERTADOR B. O'HIGGINS appears to the right of the effigy. The mintmark (So for Santiago) is positioned to the left of the bust, and the engraver's signature FR. THENOT appears in the lower field below the truncation.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1990 So - KM#228.1 (Wide rim) - 5,000,000
1990 So - KM#228.2 (Normal rim) - 25,000,000
1990 So - Normal rim Obverse, Wide rim Reverse. Mule. -
1991 So - KM#228.2 - 25,000,000
1992 So - KM#228.2 - 44,000,000
1993 So - KM#228.2 - 98,000,000
1994 So - KM#228.2 - 66,500,000
1995 So - KM#228.2 - 94,000,000
1996 So - KM#228.2 - 113,500,000
1997 So - KM#228.2 - 150,700,000
1998 So - KM#228.2 - 83,600,000
1999 So - KM#228.2 - 106,700,000
2000 So - KM#228.2 - Relief variants exist - 123,600,000
2002 So - KM#228.2 - Relief variants exist - 32,000,000
2003 So - KM#228.2 - 84,000,000
2004 So - KM#228.2 - Relief and grooves variants exist - 88,000,000
2005 So - KM#228.2 - Relief and grooves variants exist - 80,000,000
2006 So - KM#228.2 - Relief and grooves variants exist - 147,000,000
2007 L - KM#228.2 Struck in Ottawa - 255,000,000
2008 So - KM#228.2 - 157,000,000
2009 So - KM#228.2 - 250,200,000
2010 So - KM#228.2 - With `FR.Thenot`, relief and grooves variants exist - 375,500,000
2010 So - KM#228.2 - Without `FR. THENOT` below bust; mintage incl above -
2011 So - KM#228.2 - Without FR.Thenot sign, rim variants exist - 290,000,000
2012 So - KM#228.2 - Without FR.Thenot sign, rim variants exist - 600,000,000
2013 So - Without FR.Thenot sign - 492,000,000
2014 - Koninklijke Nederlandse Munt (Royal Dutch Mint), Without R.Thenot sign. - 495,500,000
2014 So - Santiago Mint, Variants exist; mintage included above -
2015 - Koninklijke Nederlandse Munt (Royal Dutch Mint), Without FR.Thenot sign. - 727,000,000
2015 So - Santiago Mint, Variants exist; mintage included above -
2016 So - Without FR.Thenot sign - 261,000,000
2017 So - Without FR.Thenot sign - 368,880,000
2019 So - - 189,040,000
2020 So - - 100,000,000
2021 So - -
2022 So - -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH