10 Pesetas - Juan Carlos I silver

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Pesetas (10 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 4.65 g
Đường kính 18.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Head of King Juan Carlos I facing left.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA •2000•
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau •10• PESETAS
Cạnh
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2000 M - - 150 000
ID Numisquare 1686324570
Ghi chú
×