| Đơn vị phát hành | Finland |
|---|---|
| Năm | 1943-1945 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Pennia (10 Penniä) (0.10) |
| Tiền tệ | Markka (1860-1963) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 1.12 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#34.1, Schön#34 |
| Mô tả mặt trước | Rosette above center hole, flanked by leaves dividing date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1943 |
| Mô tả mặt sau | Center hole divides denomination, two rosettes flanking. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 10 PENNIÄ |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1943 - - 1 430 000 1944 - - 3 040 000 1945 - - 1 810 000 |
| ID Numisquare | 3971900070 |
| Ghi chú |