10 Pennia - Nikolai II

Đơn vị phát hành Finland
Năm 1895-1917
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Pennia (10 Penniä) (0.10)
Tiền tệ Markka (1860-1963)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 12.8 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#14, Schön#9, Kahnt/Schön#22
Mô tả mặt trước Crowned monogram of Nikolai II.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước N II
Mô tả mặt sau Denomination and date within wreath.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 PENNIÄ 1912
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1895 - - 210 000
1896 - - 294 000
1897 - - 502 000
1898 - - 40 000
1899 - - 440 000
1900 - - 524 000
1905 - - 500 000
1907 - - 503 000
1908 - - 320 000
1909 - - 180 000
1910 - - 241 000
1911 - - 370 000
1912 - - 191 000
1913 - - 150 000
1914 - - 605 000
1915 - - 420 000
1916 - - 1 952 000
1917 - - 1 600 000
ID Numisquare 6293967370
Ghi chú
×