10 'Pence' Griqua Town

Đơn vị phát hành Griquatown
Năm 1814-1816
Loại Emergency coin
Mệnh giá 10 Pence (1⁄24)
Tiền tệ Pound (1814-1890)
Chất liệu Silver (with a little tin added)
Trọng lượng 4.9 g
Đường kính 25.9 mm
Độ dày 1.06 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Thomas Halliday
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo X#Tn5 , Hern#GT1
Mô tả mặt trước Emblem of the London Missionary Society, a dove flying with an olive branch in its beak
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Denomination centrally with legend above and below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau GRIQUA 10 TOWN (inverted)
Cạnh Reeded obliquely
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1814-1816) - -
ID Numisquare 9431501810
Ghi chú
×