| Đơn vị phát hành | India |
|---|---|
| Năm | 1980 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Paise (0.10 INR) |
| Tiền tệ | Rupee (decimalized, 1957-date) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 2.3 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.92 mm |
| Hình dạng | Scalloped (with 12 notches) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2011 |
| Tài liệu tham khảo | KM#35 |
| Mô tả mặt trước | Ashoka lion capitol, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | भारत INDIA पैसे 10 PAISE |
| Mô tả mặt sau | Woman threshing grain NOTE: Different mintmarks ♦ (small dot/diamond) = Mumbai B (letter `B`) = Mumbai Proof Issues (no mintmark) = Calcutta * (five-pointed star) = Hyderabad |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Rural Women`s Advancement ग्रामीण महिलाओं की प्रगति 1980 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1980 - Calcutta Mint - 42 830 000 1980 * - Hyderabad Mint - 11 070 000 1980 ♦ - Mumbai Mint - 38 080 000 1980 B - Proof; Mumbai Mint - |
| ID Numisquare | 2073790890 |
| Ghi chú |