10 Paise FAO

Đơn vị phát hành India
Năm 1975
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 10 Paise (0.10 INR)
Tiền tệ Rupee (decimalized, 1957-date)
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 2.28 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.92 mm
Hình dạng Scalloped (with 12 notches)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 30 June 2011
Tài liệu tham khảo KM#29
Mô tả mặt trước Asoka lion pedestal, denomination below
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước भारत INDIA पैसे 10 PAISE
Mô tả mặt sau Bust at left looking right, wheat ear at the right
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau EQUALITY DEVELOPMENT PEACE 19 75 समानता विकास शान्ति
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Kolkata / Calcutta /
Murshidabad, India (1757-date)

Mumbai / Bombay, India(1829-date)
Số lượng đúc 1975 - Calcutta Mint - 84 820 000
1975 * - Hyderabad Mint -
1975 ♦ - Mumbai Mint - 69 160 000
1975 B - Proof; Mumbai Mint -
ID Numisquare 1418035270
Ghi chú
×