| Đơn vị phát hành | Mauritania |
|---|---|
| Năm | 1973-2003 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Ouguiya (10 MRO) |
| Tiền tệ | Old Ouguiya (1973-2018) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 2018 |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Schön#5 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms above denomination dividing the year, lettering surrounding. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 19 99 10 OUGUIYA BANQUE CENTRALE DE MAURITANIE |
| Mô tả mặt sau | Emblem (crescent and star with sprigs) with denomination in center, arabic lettering and year surrounding. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | البنك المركزي الموريتاني ١٠ أوقيات ١٤٢٠ (Translation: The Central Bank of Mauritania 10 Ouguiya 1420) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ - 1393 (1973) - ١٣٩٣ Mint Sets (KM#MS1) - 1394 (1974) - ١٣٩٤ - 1401 (1981) - ١٤٠١ - 1403 (1983) - ١٤٠٣ - 1407 (1987) - ١٤٠٧ - 1410 (1990) - ١٤١٠ - 1411 (1991) - ١٤١١ - 1414 (1993) - ١٤١٤ - 1416 (1995) - ١٤١٦ - 1418 (1997) - ١٤١٨ - 1420 (1999) - ١٤٢٠ - 1423 (2003) - ١٤٢٣ - |
| ID Numisquare | 2259765220 |
| Ghi chú |