10 Øre - Haakon VII WW2 German Occupation

Đơn vị phát hành Norway
Năm 1941-1945
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Øre (0.1 NOK)
Tiền tệ Krone (1875-date)
Chất liệu Zinc (99.8% zinc, 0.2% cadmium)
Trọng lượng 1.25 g
Đường kính 15 mm
Độ dày 1.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#389, Schön#43
Mô tả mặt trước Coat of arms of Norway
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NORGE
(Translation: Norway)
Mô tả mặt sau Denomination, three ornamental roses
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 10 ØRE 1944
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Norwegian Mint (Den
Kongelige Mynt), Kongsberg, Norway (1686-date)
Số lượng đúc 1941 - - 15 309 900
1942 - - 50 387 600
1943 - - 13 377 700
1944 - - 3 549 400
1945 - - 5 645 500
ID Numisquare 7646497770
Ghi chú
×