Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Sweden |
|---|---|
| Năm | 1952-1962 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 10 Öre (0.10 SEK) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | A large, stylized Swedish royal crown dominates the obverse field, rendered in bold relief and occupying nearly the entire coin surface. The crown features a jeweled circlet base with rectangular and rounded ornaments, surmounted by arched bands decorated with pearls, and topped by an orb and cross finial. No legend or inscription appears on this face; the design is purely emblematic, conveying royal authority through heraldic symbolism alone. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Royal Mint of Sweden (Kungliga Myntet), Stockholm |
| Số lượng đúc | 1952 TS - - 4,659,700 1953 TS - - 28,484,040 1954 TS - - 15,913,250 1955 TS - - 16,687,200 1956 TS - - 21,985,600 1957 TS - - 21,294,400 1958 TS - - 19,605,400 1959 TS - - 18,523,000 1960 TS - - 16,605,000 1961 TS - - 8,283,000 1961 U - - 7,843,000 1962 U - - 8,619,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |