| Đơn vị phát hành | Greenland (Denmark) |
|---|---|
| Năm | 1941 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Øre (0.10 DKK) |
| Tiền tệ | Krone (1873-date) |
| Chất liệu | Paper (Cardboard) |
| Kích thước | 38 × 23 mm |
| Hình dạng | Rectangular (Perforated edges) |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#M4 |
| Mô tả mặt trước | Red overstamp on 10 øre voucher on white cardboard |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | Grl. 10 Øre Adm. (Translation: Greenlandic 10 Øre Administration) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | January 2, 1911 |
| ID Numisquare | 6937616310 |
| Ghi chú |