Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

10 Øre - Christian IX

Đơn vị phát hành Royal Danish Mint
Năm 1874-1905
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo KM#795, Schön#4
Mô tả mặt trước Bare-headed right-facing effigy of King Christian IX of Denmark, with truncation at the neck. The king's name and title appear as a circular legend reading CHRISTIAN IX KONGE AF DANMARK, with the engraver's initials VBP and the year of issue positioned below the bust. The portrait is rendered in a restrained neoclassical style characteristic of late nineteenth-century Scandinavian coinage.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The numeral 10 is prominently displayed in the upper field, with the denomination ØRE inscribed below in the centre. A porpoise appears to the left and a barley ear to the right, flanking the central denomination, while a six-pointed star is positioned at the top of the design. The overall composition is simple and heraldically balanced, reflecting the functional aesthetic of Danish circulation coinage of the Krone series.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1874 - KM#795.1 - 8,975,000
1875 - KM#795.1 - 1,387,000
1882 - KM#795.1 - 1,057,000
1884 - KM#795.1 - 1,019,000
1886 - KM#795.1 - 508,000
1888 - KM#795.1 - 306,000
1889 - KM#795.1 - 1,030,000
1891 - KM#795.1 - 1,507,000
1894 - KM#795.2 - 1,521,000
1897 - KM#795.2 - 2,044,000
1899 - KM#795.2 - 2,049,999
1903 - KM#795.2 overdate variety exists - 3,007,000
1904 - KM#795.2 - 2,449,000
1905 - KM#795.2 - 1,571,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH