| Đơn vị phát hành | South Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 10 Ðồng |
| Tiền tệ | Southern `liberation` đồng (1975-1978) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#43 |
| Mô tả mặt trước | Women and train |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước |
Ngân-Hàng Việt-Nam Mười Ðồng (Translation: Bank of Vietnam Ten Ðồng) |
| Mô tả mặt sau | Soldiers |
| Chữ khắc mặt sau |
Giấy Bạc Ngân-Hàng Việt-Nam Mười Ðồng 1966 (Translation: Note of the Bank of Vietnam Ten Ðồng) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 6450949220 |
| Ghi chú |
|