Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse displays the State of Israel coat of arms — a menorah flanked by olive branches with the inscription 'ישראל' below — positioned at the upper center of the field, flanked by six-pointed stars arranged in an arc. The denomination numeral '10' dominates the center of the field in large raised digits, with the legend 'שקלים חדשים / NEW SHEQALIM' immediately below. The issuer name appears in three scripts at the lower field: 'ישראל' in Hebrew, 'إسرائيل' in Arabic, and 'ISRAEL' in Latin. The dual date '1999 / התשנ"ט' is inscribed above the denomination, combining the Gregorian and Hebrew calendar years. A circular border legend reads 'SO SHALL THY SEED BE - GEN. 15:5' in Latin script on the right and 'כֹּה יִהְיֶה זַרְעֶךָ - בראשית טו:ה' in Hebrew on the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 10 NEW SHEQALIM 10 שקלים חדשים ISRAEL ישראל إسرائيل 1999 תשנ"ט SO SHALL THY SEED BE - GEN. 15:5 כֹּה יִהְיֶה זַרְעֶךָ - בראשית טו:ה |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5759 (1999) מ - - 687 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |