| Mô tả mặt trước | Camel with rider running left. Dates below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ١٣٧٥ - ١٩٥٦ (Translation: 1956 - 1375) |
| Mô tả mặt sau | Denomination within sprigs |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | حكومة السودان ١٠ مليمات (Translation: Government of Sudan 10 Milliemes) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1375 (1956) - ١٣٧٥ - ١٩٥٦ - |
| ID Numisquare | 9353693200 |
| Ghi chú |