10 Milliemes Aluminium Pattern

Đơn vị phát hành Egypt
Năm 1380 (1960)
Loại Coin pattern
Mệnh giá 10 Milliemes (مليم) (0.010 EGP)
Tiền tệ Pound (1916-date)
Chất liệu Aluminium (Aluminium 95% Magnesium 5%)
Trọng lượng 1.75 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Muhammad Abdul Kader
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo MHC#H81
Mô tả mặt trước Coat of arms of the United Arab Republic (1958-1971)
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العربية المتحدة
(Translation: United Arab Republic)
Mô tả mặt sau Denomination divides dates, legend above
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau الجمهورية العربية المتحدة مصر ١٠ مليمات ١٩٦٠ ۱٣۸٠
(Translation: United Arab Republic Egypt 10 Milliemes 1380 1960)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1380 (1960) - -
ID Numisquare 6709335830
Ghi chú
×