10 Meticais

Đơn vị phát hành Mozambique
Năm 2006-2021
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Meticais
Tiền tệ New metical (2006-date)
Chất liệu Bimetallic: nickel clad steel centre in brass ring
Trọng lượng 7.51 g
Đường kính 24.92 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Michael Guilfoyle
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#140, Schön#86
Mô tả mặt trước Central Bank logo, legend surrounding with date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ·BANCO·DE·MOÇAMBIQUE· 2006
Mô tả mặt sau Mozambique Central Bank building.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DEZ METICAIS 10
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2006 - British Royal Mint -
2012 - -
2021 - -
ID Numisquare 3222229750
Ghi chú
×