10 Makuta

Đơn vị phát hành Zaire (1971-1997)
Năm 1973-1978
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Makuta (0.10 ZRZ)
Tiền tệ Zaire (1967-1993)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 9 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#7, Schön#54
Mô tả mặt trước Mobutu Sese Seko (President of the Democratic Republic of the Congo from 1965 to 1997)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE DU ZAÏRE
(Translation: Bank of Zaire)
Mô tả mặt sau Coat of arms of Zaire and the motto `Justice, Peace, Work`
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1973·DIX MAKUTA 10 JUSTICE PAIX TRAVAIL
(Translation: Ten Makuta Justice Peace Work)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1973 - - 10 000 000
1975 - Minted in West Germany - 5 000 000
1976 - - 5 000 000
1978 - -
ID Numisquare 1148516690
Ghi chú
×