Danh mục
| Đơn vị phát hành | Isles de France and de Bonaparte (1806-1810) |
|---|---|
| Năm | 1810 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 10 Livres Tournois |
| Tiền tệ | Livre Tournois (1721-1810) |
| Chất liệu | Silver (.840) |
| Trọng lượng | 26.8 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Aveline |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1, Dav ECT#37, Lec#14 |
| Mô tả mặt trước | Crowned imperial eagle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
ILES DE FRANCE ET BONAPARTE AVELINE (Translation: Islands of France and Bonaparte) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath, date below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
DIX LIVRES 1810 (Translation: Ten Livres) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1810 - - 200 000 |
| ID Numisquare | 5843538110 |
| Thông tin bổ sung |
|