Danh mục
| Địa điểm | Uruguay |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The denomination '10' appears in large numerals at the center of the field, enclosed within a beaded inner circle. The circular legend 'REPÚBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY' runs around the periphery, also bounded by an outer beaded border, with a star device at the base. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY 10 * (Translation: Oriental Republic of Uruguay 10) |
| Mô tả mặt sau | Two hooves or livestock brand devices appear in relief at the center of the field, enclosed within a beaded inner circle. The circular legend 'ESTABLECIMIENTO DE GANADERIA' surrounds the central device, with an outer beaded border at the rim. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |