| Đơn vị phát hành | Israel |
|---|---|
| Năm | 1971 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 10 Israeli Pounds (10 לירות) (10 ILP) |
| Tiền tệ | Pound (1949-1960) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Jacob Zim |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#59 |
| Mô tả mặt trước | Menorah above date, left of denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ISRAEL ישראל إسرائيل 10 לירות ישראליות תשליא 1971 (Translation: Israel Israel Israel 10 Israeli Lira 5731 1971) |
| Mô tả mặt sau | Phrase in Hebrew and English within rectangle, disc behind bars |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | שלח את עמי LET MY PEOPLE GO (Translation: Let my people go) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 5731 (1971) - תשל`א KM#59.2 (Bern die) Proof - 80 5731 (1971) ✡ - תשל`א KM#59.1 - 73 444 5731 (1971) מ - תשל`א KM#59.1 Proof - 20 132 |
| ID Numisquare | 8209131980 |
| Ghi chú |